Bản dịch của từ 枘凿 trong tiếng Việt

枘凿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

枘凿 (Động từ)

ruì zuò
01

Đục mộng; khoét mộng

凿枘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枘凿

ruì

záo

枘
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【NHUẾ】
Các biến thể:
內, 鈉
Hình thái radical:
⿰,木,內
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép