Bản dịch của từ 枘凿冰炭 trong tiếng Việt

枘凿冰炭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

枘凿冰炭 (Tính từ)

ruì záo bīng tàn
01

Nước với lửa; sự vật đối lập không thể hòa hợp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枘凿冰炭

ruì

záo

bīng

tàn

Các từ liên quan

枘凿
枘凿方圆
枘圆凿方
枘方
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
枘
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【NHUẾ】
Các biến thể:
內, 鈉
Hình thái radical:
⿰,木,內
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép