Bản dịch của từ 枘凿方圆 trong tiếng Việt

枘凿方圆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

枘凿方圆 (Tính từ)

ruì záo fāng yuán
01

Không hợp nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枘凿方圆

ruì

záo

fāng

yuán

枘
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【NHUẾ】
Các biến thể:
內, 鈉
Hình thái radical:
⿰,木,內
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép