Bản dịch của từ 枙臬 trong tiếng Việt

枙臬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ě

ㄜˇN/Aethanh hỏi

枙臬 (Tính từ)

ě niè
01

Không ổn định, gây cảm giác bức bối, khó khăn.

不安定,使人困厄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枙臬

ě

niè

Các từ liên quan

臬使
臬兀
臬台
臬司
臬宪
枙
Bính âm:
【ě】【ㄜˇ】【ÁCH】
Các biến thể:
厄, 軛
Hình thái radical:
⿰木厄
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép