Bản dịch của từ 枚列 trong tiếng Việt

枚列

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

枚列 (Động từ)

méi liè
01

Lần lượt liệt kê từng mục một; đem từng thứ ra nêu lên (một cách tuần tự)

一一列举。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枚列

méi

liè

Các từ liên quan

枚举
枚乘
枚别
枚卜
枚子
列举
列亭
列人
列从
列仙
枚
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
𣏽
Hình thái radical:
⿰,木,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép