Bản dịch của từ 枚别 trong tiếng Việt
枚别
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
枚别 (Động từ)
【méi bié】
01
Lần lượt phân biệt, từng cái một mà phân ra (một thứ tự từng cái một để nhận biết)
一一分辨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枚别
méi
枚
bié
别
Các từ liên quan
枚举
枚乘
枚列
枚卜
枚子
别业
别个
别乘
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 𣏽
- Hình thái radical:
- ⿰,木,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湈
玫
鶥
媒
珻
脄
㶬
镅
葿
没
脢
梅
檬
桩
櫎
櫼
檽
槮
橩
梒
椿
檂
㰒
㰎
苖
糾
所
苹
炂
岬
坳
䒮
迩
迱
抩
秅
枚举
枚乘
袁枚
衔枚
枚卜
猜枚
不胜枚举
不可枚举
马工枚速
钳马衔枚
