Bản dịch của từ 枚筮 trong tiếng Việt
枚筮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
枚筮 (Động từ)
【méi shì】
01
Không nói ra chuyện mà tự mình dùng bói toán để đoán điềm (tức là âm thầm chiêm nghiệm, xem bói về việc người khác mà không báo cho họ)
谓不告其事而占卜吉凶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枚筮
méi
枚
shì
筮
Các từ liên quan
枚举
枚乘
枚列
枚别
枚卜
筮人
筮仕
筮决
筮卜
筮卦
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 𣏽
- Hình thái radical:
- ⿰,木,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湈
玫
鶥
媒
珻
脄
㶬
镅
葿
没
脢
梅
檬
桩
櫎
櫼
檽
槮
橩
梒
椿
檂
㰒
㰎
苖
糾
所
苹
炂
岬
坳
䒮
迩
迱
抩
秅
枚举
枚乘
袁枚
衔枚
枚卜
猜枚
不胜枚举
不可枚举
马工枚速
钳马衔枚
