Bản dịch của từ 枚藻 trong tiếng Việt

枚藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

枚藻 (Danh từ)

méi zǎo
01

Vẻ văn chương, từ ngữ hoa mĩ (từ '枚乘' chỉ người nên nghĩa là 'vẻ văn chương của枚乘'); nói chung: lời lẽ, từ ngữ trau chuốt, hoa văn.

枚乘的文彩。泛指词藻文彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枚藻

méi

zǎo

Các từ liên quan

枚举
枚乘
枚列
枚别
枚卜
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
枚
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
𣏽
Hình thái radical:
⿰,木,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép