Bản dịch của từ 枚马 trong tiếng Việt
枚马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
枚马 (Danh từ)
【méi mǎ】
01
Danh xưng: chỉ hai nhà văn, tác gia nổi tiếng thời Hán là 枚乘 (Mau Thừa) và 司马相如 (Tư Mã Tương Như) — thường đứng cùng nhau để khen ngợi tài hoa văn chương của họ.
1.汉代著名辞赋家枚乘﹑司马相如的并称。
Ví dụ
02
Để chỉ một người có tài năng xuất sắc; một người tài năng (ẩn dụ)
2.借指才华出众的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枚马
méi
枚
mǎ
马
Các từ liên quan
枚举
枚乘
枚列
枚别
枚卜
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 𣏽
- Hình thái radical:
- ⿰,木,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湈
玫
鶥
媒
珻
脄
㶬
镅
葿
没
脢
梅
檬
桩
櫎
櫼
檽
槮
橩
梒
椿
檂
㰒
㰎
苖
糾
所
苹
炂
岬
坳
䒮
迩
迱
抩
秅
枚举
枚乘
袁枚
衔枚
枚卜
猜枚
不胜枚举
不可枚举
马工枚速
钳马衔枚
