Bản dịch của từ 果下牛 trong tiếng Việt

果下牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

果下牛 (Danh từ)

guǒ xià niú
01

Loại bò nhỏ, thấp, có thể đi lại dưới tán cây ăn quả

一种矮小的牛。因乘之可行于果树之下,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 果下牛

guǒ

xià

niú

Các từ liên quan

果下之乘
果下马
果不其然
果丞
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
果
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
惈, 菓, 𣐭, 𤬁
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép