Bản dịch của từ 果子盐 trong tiếng Việt

果子盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

果子盐 (Danh từ)

guǒ zi yán
01

Một loại thuốc giúp tiêu hóa và có tác dụng nhuận tẩy nhẹ, thành phần chính là acid trái cây (axit hữu cơ); giống như thuốc trợ tiêu hoá nhẹ

一种帮助消化并起轻泻作用的药品,主要成分是果酸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 果子盐

guǒ

zi

yán

果
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
惈, 菓, 𣐭, 𤬁
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép