Bản dịch của từ 果子花 trong tiếng Việt
果子花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǒ | ㄍㄨㄛˇ | g | uo | thanh hỏi |
果子花 (Danh từ)
【guǒ zǐ huā】
01
Loài hoa mọc trên cây ăn quả, thường không có giá trị trang trí cao.
结果实的花。谓观赏价值不高的花。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 果子花
guǒ
果
zi
子
huā
花
Các từ liên quan
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 惈, 菓, 𣐭, 𤬁
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜾
椁
輠
菓
裹
粿
䴹
綶
淉
馃
褁
㞅
楤
樃
樆
桿
杁
櫅
槷
橤
櫕
棷
櫪
枖
坪
拘
侭
䏛
㛀
竏
羋
㞐
𠗀
杼
佽
迱
苹果
水果
如果
果汁
效果
结果
结果
芒果
果然
糖果
