Bản dịch của từ 果枝 trong tiếng Việt

果枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

果枝 (Danh từ)

guǒ zhī
01

Cành bông có hoa (cây bông vải)

棉花植株上结棉桃的枝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cành có quả; cành có trái

果树上结果实的枝

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 果枝

guǒ

zhī

果
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
惈, 菓, 𣐭, 𤬁
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép