Bản dịch của từ 果汁汽水 trong tiếng Việt

果汁汽水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

果汁汽水 (Danh từ)

guǒ zhī qì shuǐ
01

Nước hoa quả có ga; nước ngọt trái cây; nước soda trái cây

果汁汽水是一种含有果汁的碳酸饮料,通常味道清爽,适合在炎热的天气中饮用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 果汁汽水

guǒ

zhī

shuǐ

果
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
惈, 菓, 𣐭, 𤬁
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép