Bản dịch của từ 果躁 trong tiếng Việt

果躁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

果躁 (Tính từ)

guǒ zào
01

Cáu kỉnh, hay nóng nảy, dễ bực bội như quả chín sắp hỏng (gợi nhớ từ 'quả' và tính cách nóng vội)

犹暴躁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 果躁

guǒ

zào

Các từ liên quan

果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
果
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
惈, 菓, 𣐭, 𤬁
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép