Bản dịch của từ 果馅儿 trong tiếng Việt
果馅儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǒ | ㄍㄨㄛˇ | g | uo | thanh hỏi |
果馅儿 (Danh từ)
【guǒ xiàn ér】
01
Nhân bánh làm từ quả, như nhân bánh nếp hoặc bánh ngọt có nhân trái cây.
即果馅饼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 果馅儿
guǒ
果
xiàn
馅
ér
儿
Các từ liên quan
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
馅儿饼
馅子
馅草
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 惈, 菓, 𣐭, 𤬁
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜾
椁
輠
菓
裹
粿
䴹
綶
淉
馃
褁
㞅
楤
樃
樆
桿
杁
櫅
槷
橤
櫕
棷
櫪
枖
坪
拘
侭
䏛
㛀
竏
羋
㞐
𠗀
杼
佽
迱
苹果
水果
如果
果汁
效果
结果
结果
芒果
果然
糖果
