Bản dịch của từ 枝分缕解 trong tiếng Việt

枝分缕解

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

枝分缕解 (Tính từ)

zhī fēn lǘ jiě
01

Phân tích chi tiết và có hệ thống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枝分缕解

zhī

fēn

jiě

Các từ liên quan

枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
解下
解不下
解严
解义
解乏
枝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㩽, 支, 歧, 跂
Hình thái radical:
⿰,木,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép