Bản dịch của từ 枝指 trong tiếng Việt

枝指

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

枝指 (Danh từ)

zhī zhǐ
01

Ngón tay ngón chân mọc thừa ra bên cạnh ngón cái; cành chỉ; chỉ dẫn

枝指是指用手指或树枝等指向某个方向或物体的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枝指

zhī

zhǐ

Các từ liên quan

枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
枝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㩽, 支, 歧, 跂
Hình thái radical:
⿰,木,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép