Bản dịch của từ 枝栖 trong tiếng Việt

枝栖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

枝栖 (Danh từ)

zhī qī
01

Chim đậu trên cành cây. Tỉ dụ chỗ nương tựa hoặc chức vụ để được an thân; cành; đậu trên cành

枝:树的分支;栖:停留、栖息。这个词通常用来形容鸟类或其他动物在树枝上停留的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枝栖

zhī

Các từ liên quan

枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
枝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㩽, 支, 歧, 跂
Hình thái radical:
⿰,木,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép