Bản dịch của từ 枝水 trong tiếng Việt
枝水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
枝水 (Danh từ)
【zhī shuǐ】
01
Dòng nước nhánh. § Cũng gọi là chi lưu 支流. ◇Quản Tử 管子: Thủy hữu đại tiểu; hựu hữu viễn cận; thủy chi xuất ư san nhi lưu nhập ư hải giả; mệnh viết kinh thủy; thủy biệt ư tha thủy; nhập ư đại thủy cập hải giả; mệnh viết chi thủy 水有大小; 又有遠近; 水之出於山而流入於海者; 命曰經水; 水別於他水; 入於大水及海者; 命曰枝水 (Đạc địa 度地).
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枝水
zhī
枝
shuǐ
水
Các từ liên quan
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 㩽, 支, 歧, 跂
- Hình thái radical:
- ⿰,木,支
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吱
芝
知
汥
䓡
䵹
汁
隻
椥
胑
氏
鴲
芪
祺
斉
䄢
帺
䓫
蜝
崎
濝
琦
鵸
綥
槦
楆
槴
㭌
杫
梟
㰀
柲
桾
檯
枡
㯟
姁
肮
枛
泡
苝
夜
例
㞽
狚
妳
或
沰
荔枝
树枝
枝叶
花枝
枝节
枝干
金枝
枝条
枝桠
枝丫
