Bản dịch của từ 枝词蔓说 trong tiếng Việt
枝词蔓说
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
枝词蔓说 (Tính từ)
【zhī cí màn shuō】
01
Lời lẽ rườm rà
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枝词蔓说
zhī
枝
cí
词
màn
蔓
shuō
说
Các từ liên quan
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
词丈
词不达意
词不逮意
蔓延
蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 㩽, 支, 歧, 跂
- Hình thái radical:
- ⿰,木,支
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吱
芝
知
汥
䓡
䵹
汁
隻
椥
胑
氏
鴲
芪
祺
斉
䄢
帺
䓫
蜝
崎
濝
琦
鵸
綥
槦
楆
槴
㭌
杫
梟
㰀
柲
桾
檯
枡
㯟
姁
肮
枛
泡
苝
夜
例
㞽
狚
妳
或
沰
荔枝
树枝
枝叶
花枝
枝节
枝干
金枝
枝条
枝桠
枝丫
