Bản dịch của từ 枞枞 trong tiếng Việt
枞枞
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | c | ong | thanh ngang |
枞枞 (Trạng từ)
【cōng cōng】
01
1. (mô tả địa thế) nhô lên; vút cao, sừng sững (hình dáng đồ vật hoặc địa hình).
1.隆起貌;高耸貌。
Ví dụ
02
Cách sắp đặt hoặc trình bày tương tự nhau, nối tiếp nhau; giống như 'sắp đặt thành hàng, tương ứng' (tức '排比' — phép đối, phân loại theo kiểu so sánh/đối chiếu)
2.排比貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枞枞
cōng
枞
Các từ liên quan
枞金伐鼓
枞阳
- Bính âm:
- 【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TUNG】
- Các biến thể:
- 樅
- Hình thái radical:
- ⿰,木,从
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匇
忩
囪
葱
漗
聡
璁
鏦
囱
茐
悤
蟌
熧
綜
鬃
葼
棕
嵸
𠕌
鍐
豵
蹤
翪
鬉
橻
桯
楯
枚
欔
槌
枘
楾
棓
機
樎
桁
苽
玪
𠈢
㞾
郓
拎
卶
非
㐨
盱
往
厔
鸡枞
枞树
枞阳
银枞
