Bản dịch của từ 枢光 trong tiếng Việt

枢光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

枢光 (Danh từ)

shū guāng
01

Ánh sáng của sao Thiên (một sao Bắc đẩu); tia sáng của sao trọng yếu — nghĩa thơ/đại biểu

天枢星的光芒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枢光

shū

guāng

Các từ liên quan

枢中
枢使
枢剧
枢副
光临
光亮
光仪
枢
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【KHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép