Bản dịch của từ 枢宪 trong tiếng Việt

枢宪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

枢宪 (Danh từ)

shū xiàn
01

Mệnh lệnh/công lệnh của triều đình; pháp (cổ) của nhà nước (Hán-Việt: 'chư hiến' liên quan tới công văn, sắc lệnh)

国家法令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枢宪

shū

xiàn

Các từ liên quan

枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
枢
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【KHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép