Bản dịch của từ 枢机主教 trong tiếng Việt
枢机主教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
枢机主教 (Danh từ)
【shū jī zhǔ jiào】
01
Hồng y giáo chủ
天主教罗马教廷中主教团的成员,有选举罗马教皇的权利,因穿红色礼服,所以也叫红衣主教
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枢机主教
shū
枢
jī
机
zhǔ
主
jiào
教
Các từ liên quan
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
主一
主一无适
主上
主业
主丧
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【KHU】
- Các biến thể:
- 樞
- Hình thái radical:
- ⿱,木,区
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姝
捈
攄
摅
書
悆
菽
陎
焂
緰
叔
倏
架
槲
㮉
檈
楆
楅
㰚
楇
櫏
格
㭆
楐
宜
帑
耵
拉
㕸
䢾
线
治
枏
尙
狙
昃
枢纽
中枢
枢垣
枢机
天枢
电枢
灵枢
枢轴
枢要
要枢
