Bản dịch của từ 枢谟 trong tiếng Việt

枢谟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

枢谟 (Danh từ)

shū mó
01

Mưu kế, âm mưu bí mật; hoạch định quan trọng, đầu não (từ Hán Việt: = chù/thu; = mưu)

机要的谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枢谟

shū

Các từ liên quan

枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
谟典
谟士
枢
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【KHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép