Bản dịch của từ 枣仁 trong tiếng Việt

枣仁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

枣仁 (Danh từ)

zǎo rén
01

Hột của trái táo; táo nhân; nhân táo; hạt táo

枣仁是枣树的种子,常用于中药,具有安神、助眠的功效。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枣仁

zǎo

rén

Các từ liên quan

枣下
枣修
枣儿红
枣华
枣呢
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
枣
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TÁO】
Các biến thể:
栆, 棗, 𠐇, 𢄀
Hình thái radical:
⿱,朿,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép