Bản dịch của từ 枣树 trong tiếng Việt

枣树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

枣树 (Danh từ)

zǎo shù
01

Cây táo tàu; cây táo đỏ

生长拉温带地区个小乔木,原产拉中国中部搭南部、朝鲜半岛、黎巴嫩、伊朗、巴基斯坦、印度、孟加拉,拉中国个南北各地侪有分布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枣树

zǎo

shù

枣
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TÁO】
Các biến thể:
栆, 棗, 𠐇, 𢄀
Hình thái radical:
⿱,朿,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép