Bản dịch của từ 枦 trong tiếng Việt
枦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
枦 (Danh từ)
【hù】
01
Cùng nghĩa với chữ '戸' (cửa, nhà) – dễ nhớ như 'hộ khẩu' (sổ hộ khẩu) trong tiếng Việt.
同“戸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
- Các biến thể:
- 櫨
- Hình thái radical:
- ⿰,木,戶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丿乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨥
䛎
笏
鳠
䊺
戽
㷤
楛
祜
鹱
粐
㸦
罏
櫨
鈩
㿖
曥
玈
纑
炉
颅
㱺
轳
栌
樛
㯏
槲
㭌
栒
㯩
㮍
杏
樁
棲
朱
杪
帙
㑑
𠈢
𠔐
䇄
𠉝
鸤
㱛
戼
㔚
青
炑
