ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
枧
Bảng phân tích âm vị 枧
Jiǎn
Máng dẫn nước (bằng tre)
同''笕'':引水的长竹管,安在檐下或田间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xà phòng; xà bông
指肥皂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép