Bản dịch của từ 枨橘 trong tiếng Việt

枨橘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

枨橘 (Danh từ)

chéng jú
01

Trái cây thuộc họ cam quýt.

指橙橘类的果品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枨橘

chéng

Các từ liên quan

枨子
枨拨
枨枨
枨臬
枨触
橘中叟
橘中戏
橘丸
橘井
枨
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,长
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép