Bản dịch của từ 枪乌贼 trong tiếng Việt

枪乌贼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

枪乌贼 (Danh từ)

qiāng wū zéi
01

Cá mực ống; mực ống

软体动物,形状略似乌贼,但稍长,体苍白色,有淡褐色的斑点,尾端呈菱形,触角短,有吸盘生活在海洋里通称鱿鱼

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枪乌贼

qiāng

zéi

Các từ liên quan

枪仗手
枪伤
枪决
枪击
枪刀剑戟
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
枪
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
槍, 𥎄
Hình thái radical:
⿱,木,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép