Bản dịch của từ 枪把子 trong tiếng Việt

枪把子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

枪把子 (Danh từ)

qiāng bà zi
01

Cán súng, chuôi súng; nghĩa chuyển: quyền thế, quyền hành (người nắm 'cán súng' nghĩa là người nắm quyền).

枪柄。比喻权柄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枪把子

qiāng

zi

Các từ liên quan

枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
把予
把似
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
枪
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
槍, 𥎄
Hình thái radical:
⿱,木,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép