Bản dịch của từ 枪林弹雨 trong tiếng Việt

枪林弹雨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

枪林弹雨 (Thành ngữ)

qiāng lín dàn yǔ
01

Hình ảnh so sánh: súng dựng như rừng, đạn rơi như mưa — chỉ tình huống chiến đấu rất ác liệt, bom đạn dày đặc.

枪杆象树林,子弹象下雨。形容战斗激烈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枪林弹雨

qiāng

lín

dàn

Các từ liên quan

枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
枪
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
槍, 𥎄
Hình thái radical:
⿱,木,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép