Bản dịch của từ 枪筒 trong tiếng Việt

枪筒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

枪筒 (Danh từ)

qiāng tǒng
01

Nòng súng; súng ngắn; ống súng

枪筒是指枪械中用于装填子弹和发射子弹的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nòng súng bên ngoài

枪管外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trụ súng

枪缸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枪筒

qiāng

tǒng

枪
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
槍, 𥎄
Hình thái radical:
⿱,木,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép