Bản dịch của từ 枪累 trong tiếng Việt

枪累

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

枪累 (Danh từ)

qiāng lèi
01

Hàng rào làm bằng cây tre/cọc nhọn ghép lại (làm phân ranh, chặn đường) — giống cái hàng rào bằng cây nhọn.

2.用尖竹木相累而成的藩篱﹑栅栏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi cổ: một loại binh khí (còn viết là “枪櫐”) — từ Hán cổ chỉ dụng cụ/bộ phận liên quan đến giáo/cây cọc có gắn mấu; hiện nay ít dùng, thuộc loại từ cổ văn

1.亦作“枪櫐”。

Ví dụ
03

Ranh giới, mốc phân chia (nghĩa bóng: chỉ giới hạn, biên giới giữa hai bên)

3.喻指界线。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枪累

qiāng

lèi

Các từ liên quan

枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
累七
累世
累丸
枪
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
槍, 𥎄
Hình thái radical:
⿱,木,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép