Bản dịch của từ 枪衣 trong tiếng Việt

枪衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

枪衣 (Danh từ)

qiāng yī
01

Áo giáp

套在枪上的保护套

Ví dụ
02

Bao súng; súng áo; áo giáp

枪衣是指一种用于保护枪械的衣物,通常用于防止枪械受潮、磨损等。 它也可以指一种防弹衣或护甲,用于保护穿戴者免受枪击伤害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枪衣

qiāng

枪
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
槍, 𥎄
Hình thái radical:
⿱,木,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép