Bản dịch của từ 枫叟 trong tiếng Việt

枫叟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

枫叟 (Danh từ)

fēng sǒu
01

Người họ Phong; “枫人的称呼以枫为姓或别称的老人/

即枫人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枫叟

fēng

sǒu

Các từ liên quan

枫人
枫叶
枫墀
枫天枣地
叟兵
叟叟
枫
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép