Bản dịch của từ 枫天枣地 trong tiếng Việt

枫天枣地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

枫天枣地 (Danh từ)

fēng tiān zǎo dì
01

Dụng cụ bói toán (một loại bát/khay dùng trong bói), nắp làm bằng gỗ phong, đáy làm bằng gỗ táo; nghĩa cổ

占卜器具。因以枫木为盖,枣木为底盘,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枫天枣地

fēng

tiān

zǎo

Các từ liên quan

枫人
枫叟
枫叶
枫墀
天一
天一阁
天丁
天上人间
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
枫
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép