Bản dịch của từ 枫子 trong tiếng Việt

枫子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

枫子 (Danh từ)

fēng zǐ
01

Quả của cây phong (phong thực); hạt/quả nhỏ của cây có lá giống phong

2.枫实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người thuộc bộ tộc/chi họ “” (tượng trưng: người họ Phong); nghĩa cổ/ít dùng

1.即枫人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枫子

fēng

zi

Các từ liên quan

枫人
枫叟
枫叶
枫墀
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
枫
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép