Bản dịch của từ 枫柳人 trong tiếng Việt

枫柳人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

枫柳人 (Danh từ)

fēng liǔ rén
01

Một cách gọi cổ hoặc dị dạng của『枫瘤人』,为古代对某类或某个人名绰号特称文献中少见类似古称或别称

1.亦作“枫瘤人”。

Ví dụ
02

Người họ Mạch (tên dân tộc hoặc tên gọi cổ chỉ bộ phận người); ở đây = 枫人古称),指一群人或氏族

2.即枫人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枫柳人

fēng

liǔ

rén

Các từ liên quan

枫人
枫叟
枫叶
枫墀
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
枫
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép