Bản dịch của từ 枫脂 trong tiếng Việt

枫脂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

枫脂 (Danh từ)

fēng zhī
01

Một loại nhựa/hồ tiết ra từ cây phong, dạng keo, có mùi thơm, thường dùng làm thuốc hoặc nhựa thơm

枫树上分泌的胶状液体,有香味,可入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枫脂

fēng

zhī

Các từ liên quan

枫人
枫叟
枫叶
枫墀
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
枫
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép