Bản dịch của từ 枫锦 trong tiếng Việt

枫锦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

枫锦 (Tính từ)

fēng jǐn
01

Mô tả lá phong trải qua sương giá, đỏ rực như gấm (đỏ rực, đẹp như thảm gấm)

形容经霜枫叶。因其色红艳如锦,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枫锦

fēng

jǐn

Các từ liên quan

枫人
枫叟
枫叶
枫墀
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
枫
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép