Bản dịch của từ 枭乱 trong tiếng Việt

枭乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭乱 (Động từ)

xiāo luàn
01

Làm náo loạn, quấy rối; «» ở đây = ” có nghĩa quấy rầy, gây rối

扰乱。枭,通“挠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭乱

xiāo

luàn

Các từ liên quan

枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
枭决
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép