Bản dịch của từ 枭令 trong tiếng Việt

枭令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭令 (Danh từ)

xiāo lìng
01

Một loại mệnh lệnh hoặc chỉ dụ (古义犹枭示类似示意下令的古文用法)

犹枭示。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭令

xiāo

lìng

Các từ liên quan

枭乱
枭俊禽敌
枭健
枭克
枭决
令上
令丙
令主
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép