Bản dịch của từ 枭心 trong tiếng Việt

枭心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭心 (Danh từ)

xiāo xīn
01

Có tư tưởng xấu xa, đầy tham vọng hoặc quỷ quyệt; có ý định xấu (có thể được sử dụng như một danh từ trừu tượng)

凶心;野心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭心

xiāo

xīn

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép