Bản dịch của từ 枭心鹤貌 trong tiếng Việt

枭心鹤貌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭心鹤貌 (Thành ngữ)

xiāo xīn hè mào
01

Mô tả người mang vẻ ngoài lương thiện nhưng tâm địa độc ác (比喻内心狠毒, 面貌和善).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭心鹤貌

xiāo

xīn

mào

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
鹤乘轩
貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép