Bản dịch của từ 枭杰 trong tiếng Việt

枭杰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭杰 (Danh từ)

xiāo jié
01

1.强悍,强横。

Ví dụ
02

Kẻ thủ đoạn, anh hùng gian hùng; người mưu mô, có tài nhưng tàn nhẫn (tương tự “hiếu kiêu, oai hùng nhưng mưu mô”).

2.枭雄,奸雄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭杰

xiāo

jié

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép