Bản dịch của từ 枭枭 trong tiếng Việt

枭枭

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭枭 (Thán từ)

xiāo xiāo
01

Từ tượng thanh miêu tả tiếng hét, tiếng kêu lớn (ví dụ: kêu to, la hét); cảm giác vang, dồn dập

象声词。呼喊声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭枭

xiāo

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
枭决
枭凶
枭剪
枭勇
枭匪
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép