Bản dịch của từ 枭獍 trong tiếng Việt

枭獍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭獍 (Danh từ)

xiāo jìng
01

Thú dữ trong truyền thuyết ăn mẹ ăn cha; ẩn dụ người tàn ác, vô tình vô nghĩa (ví dụ: “枭獍不如” — còn ác hơn cả thú dữ).

传说中食母、食父的禽兽。比喻凶残狠毒、无情无义之人:枭獍不如。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭獍

xiāo

jìng

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
獍难
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép